thiện chiến
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tài năng, kỹ năng và kinh nghiệm chiến đấu giỏi: Dùng để mô tả người, đội quân, hoặc đơn vị quân sự có khả năng chiến đấu xuất sắc, dày dạn kinh nghiệm trận mạc.
- Có năng lực tác chiến cao: Chỉ khả năng thực chiến hiệu quả trong các tình huống chiến đấu thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đó là một đơn vị thiện chiến, từng tham gia nhiều trận đánh quan trọng.
- Vị tướng lĩnh ấy nổi tiếng là người chỉ huy thiện chiến và mưu lược.
- Binh lính được huấn luyện bài bản để trở nên thiện chiến.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tinh nhuệ và thiện chiến": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh phẩm chất vừa tinh thông, tinh gọn, vừa giỏi chiến đấu của một lực lượng.
- Lực lượng đặc nhiệm được đánh giá là tinh nhuệ và thiện chiến bậc nhất.
- "thiện chiến lão luyện": Nhấn mạnh sự từng trải, dày dạn kinh nghiệm qua nhiều trận chiến.
- Ông là một chiến binh thiện chiến lão luyện.
Biến thể và từ gần giống
- Chiến đấu (động từ): hành động tham gia vào cuộc chiến, trận đánh.
- Dũng cảm (tính từ): có lòng can đảm, không sợ hãi trước khó khăn, nguy hiểm (khác với thiện chiến vốn nhấn mạnh kỹ năng và năng lực hơn là phẩm chất tinh thần).
- Tinh nhuệ (tính từ): tinh thông, giỏi giang và được tuyển chọn kỹ lưỡng (thường đi kèm với thiện chiến).
Từ đồng nghĩa
- Giỏi chiến đấu: Có khả năng chiến đấu tốt.
- Lão luyện (trong chiến trận): Có nhiều kinh nghiệm, thuần thục nhờ trải qua nhiều trận mạc.
- Dày dạn trận mạc: Có nhiều kinh nghiệm thực tế nơi chiến trường.
Từ trái nghĩa
- Bất chiến: Không giỏi chiến đấu, kém cỏi trong tác chiến.
- Thiếu kinh nghiệm chiến trường: Chưa có hoặc có ít kinh nghiệm thực tế nơi chiến trận.
- Kém cỏi (trong lĩnh vực quân sự): Không có năng lực, kỹ năng chiến đấu.
Lưu ý sử dụng
- Thiện chiến chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, chiến tranh hoặc các phép ẩn dụ liên quan đến cạnh tranh, đấu tranh khốc liệt.
- Từ này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết, báo chí, phân tích quân sự hoặc lời khen ngợi chính thức hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- Không nên nhầm lẫn thiện chiến (giỏi chiến đấu) với thiện chí (có ý tốt) hay thiện (lành, tốt).
- Chiến đấu giỏi : Quân thiện chiến.